VIETNAMESE

nhân viên kiểm hàng

ENGLISH

quality inspector

  
NOUN

/ˈkwɑləti ɪnˈspɛktər/

Nhân viên kiểm hàng là nhân viên chịu trách nhiệm kiểm tra và kiểm soát hàng hóa trong quá trình vận chuyển.

Ví dụ

1.

Nhân viên kiểm hàng đã kiểm tra lô hàng xem có bất kỳ hư hỏng hoặc bất thường nào không.

The quality inspector checked the shipment for any damages or irregularities.

2.

Nhân viên kiểm hàng đã xác minh nội dung của container trước khi nó được xếp lên tàu.

The quality inspector verified the contents of the container before it was loaded onto the ship.

Ghi chú

Các ý nghĩa khác nhau của từ "inspector": - Từ "inspector" có nghĩa là người thanh tra, người giám sát hoặc người kiểm tra. Ví dụ: "The health inspector visited the restaurant to ensure it met the hygiene standards." (Thanh tra y tế đã đến nhà hàng để đảm bảo nó đáp ứng các tiêu chuẩn vệ sinh.) - Nếu "inspector" được sử dụng trong ngữ cảnh quân đội hoặc cảnh sát, nó có nghĩa là một viên chức cấp cao trong tổ chức, thường có nhiệm vụ điều tra và giám sát các hoạt động. Ví dụ: "The inspector examined the crime scene and collected evidence for further investigation." (Thiếu tá điều tra kiểm tra hiện trường tội phạm và thu thập bằng chứng để tiếp tục điều tra.)