VIETNAMESE
nhân thú
Nhân hình thú
ENGLISH
anthropomorphic creature
/ˌæn.θrə.pəˈmɔː.fɪk ˈkriː.tʃər/
Furry, humanoid beast
Nhân thú là sinh vật kết hợp giữa hình dáng người và thú, thường xuất hiện trong thần thoại và văn học.
Ví dụ
1.
Nhân thú thường biểu tượng cho sự hai mặt trong câu chuyện.
Anthropomorphic creatures often symbolize duality in stories.
2.
Các truyền thuyết thường lấy nhân thú làm nhân vật trung tâm.
Myths often feature anthropomorphic creatures as central figures.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của anthropomorphic creature nhé!
Hybrid being – Sinh vật lai giữa người và động vật
Phân biệt:
Hybrid being nhấn mạnh sự kết hợp của con người và động vật nhưng có thể không mang tính thần thoại như anthropomorphic creature.
Ví dụ: Many fantasy novels feature hybrid beings with extraordinary abilities.
(Nhiều tiểu thuyết kỳ ảo có sự xuất hiện của các sinh vật lai với khả năng phi thường.)
Mythical beast – Quái thú huyền thoại
Phân biệt:
Mythical beast nhấn mạnh yếu tố huyền thoại hơn là đặc điểm hình dáng giống con người như anthropomorphic creature.
Ví dụ: The griffin is a mythical beast with the body of a lion and the head of an eagle.
(Griffin là một quái thú huyền thoại có thân sư tử và đầu đại bàng.)
Sentient animal – Động vật có ý thức
Phân biệt:
Sentient animal chỉ động vật có nhận thức và tư duy giống con người, nhưng không nhất thiết có hình dáng con người như anthropomorphic creature.
Ví dụ: In many folk tales, sentient animals can talk and interact with humans.
(Trong nhiều câu chuyện dân gian, động vật có ý thức có thể nói chuyện và tương tác với con người.)
Furry creature – Sinh vật có lông mang hình dáng người
Phân biệt:
Furry creature thường dùng để chỉ nhân vật có hình dáng nửa người nửa thú trong văn hóa đại chúng, không mang ý nghĩa sâu xa như anthropomorphic creature.
Ví dụ: The movie features a furry creature that walks and talks like a human.
(Bộ phim có một sinh vật lông lá biết đi và nói chuyện như con người.)
Demi-human – Bán nhân loại
Phân biệt:
Demi-human chỉ những sinh vật nửa người nửa thú có trí tuệ cao, thường xuất hiện trong văn học giả tưởng, tương tự nhưng không hoàn toàn giống anthropomorphic creature.
Ví dụ: The demi-humans in the story possess both human intelligence and animal instincts.
(Những bán nhân loại trong câu chuyện sở hữu cả trí tuệ con người và bản năng động vật.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết