VIETNAMESE
Nhã nhạc cung đình
Âm nhạc hoàng gia
ENGLISH
Imperial court music
/ɪmˈpɪərɪəl kɔːt ˈmjuːzɪk/
Royal court music
Nhã nhạc cung đình là âm nhạc truyền thống được biểu diễn tại cung đình, thể hiện sự trang trọng và uy nghiêm.
Ví dụ
1.
Nhã nhạc cung đình thể hiện di sản của Việt Nam.
The imperial court music showcases Vietnam's heritage.
2.
Nhã nhạc cung đình được dành riêng cho các nghi lễ hoàng gia.
This court music was reserved for royal ceremonies.
Ghi chú
Từ Nhã nhạc cung đình là từ thuộc lĩnh vực văn hóa và nghệ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm những thuật ngữ và khái niệm liên quan nhé!
Court - Cung đình
Ví dụ: The imperial court hosted grand music performances during ceremonies.
(Cung đình hoàng gia tổ chức các buổi biểu diễn nhạc lớn trong các nghi lễ.)
Traditional instruments – Nhạc cụ truyền thống
Ví dụ: Traditional instruments added a unique sound to the court music.
(Các nhạc cụ truyền thống mang đến âm thanh độc đáo cho nhã nhạc cung đình.)
Elegance – Sự trang nhã
Ví dụ: The music’s elegance reflected the dignity of the imperial court.
(Sự trang nhã của âm nhạc phản ánh phẩm giá của cung đình hoàng gia.)
Coronation ceremony – Nghi lễ đăng quang
Ví dụ: The music played during the coronation ceremony was mesmerizing.
(Âm nhạc trong lễ đăng quang thật mê hoặc.)
Cultural heritage – Di sản văn hóa
Ví dụ: Imperial court music is a cherished cultural heritage of Vietnam.
(Nhã nhạc cung đình là một di sản văn hóa quý báu của Việt Nam.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết