VIETNAMESE

nhà bè

nhà nổi

word

ENGLISH

Floating house

  
NOUN

/ˈfloʊtɪŋ haʊs/

houseboat

"Nhà bè" là ngôi nhà nổi trên mặt nước.

Ví dụ

1.

Nhà bè được xây dựng trên sông.

The floating house was built on the river.

2.

Các ngư dân sống trong những nhà bè.

Fishermen live in floating houses.

Ghi chú

Từ Floating house là một từ vựng thuộc lĩnh vực kiến trúc – sinh thái. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Houseboat – Du thuyền nhà Ví dụ: Many people enjoy living on a houseboat as a unique lifestyle choice. (Nhiều người thích sống trên du thuyền nhà như một lựa chọn phong cách sống độc đáo.) check Barge dwelling – Nhà bè phà Ví dụ: A barge dwelling offers a mobile residence on calm waters. (Nhà bè phà cung cấp một nơi ở di động trên những vùng nước yên tĩnh.) check Floating villa – Biệt thự nổi Ví dụ: Some luxury resorts feature a floating villa for an exclusive experience. (Một số khu nghỉ mát sang trọng có biệt thự nổi mang lại trải nghiệm độc quyền.) check Aquatic abode – Nơi ở trên nước Ví dụ: The concept of an aquatic abode is gaining popularity in flood-prone areas. (Khái niệm nơi ở trên nước ngày càng được ưa chuộng ở những khu vực dễ ngập lụt.)