VIETNAMESE
nguyệt liễm
đóng góp hàng tháng
ENGLISH
Monthly contributions
/ˈmʌnθli ˌkɒntrɪˈbjuːʃənz/
Periodic fees
"Nguyệt liễm" là khoản tiền đóng góp hàng tháng của các thành viên.
Ví dụ
1.
Nguyệt liễm hỗ trợ các sáng kiến từ thiện.
Monthly contributions support charity initiatives.
2.
Nguyệt liễm tài trợ các chương trình cộng đồng.
Monthly contributions fund community programs.
Ghi chú
Từ nguyệt liễm là một thuật ngữ cổ, ám chỉ việc đóng góp hoặc nộp định kỳ hàng tháng, thường liên quan đến tài chính hoặc phí hội nhóm. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé!
Subscription fees - Phí đăng ký định kỳ
Ví dụ:
Subscription fees for the service are collected on a monthly basis.
(Phí đăng ký dịch vụ được thu hàng tháng.)
Membership dues - Phí thành viên
Ví dụ:
Membership dues are used to fund community activities.
(Phí thành viên được sử dụng để tài trợ các hoạt động cộng đồng.)
Monthly installments - Khoản trả góp hàng tháng
Ví dụ:
Monthly installments make it easier for customers to afford expensive items.
(Khoản trả góp hàng tháng giúp khách hàng dễ dàng chi trả cho các mặt hàng đắt tiền.)
Recurring payments - Thanh toán định kỳ
Ví dụ:
Recurring payments are automatically deducted from your account.
(Thanh toán định kỳ được tự động trừ từ tài khoản của bạn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết