VIETNAMESE
nguyên tắc hoạt động
quy tắc vận hành
ENGLISH
Operating principles
/ˈɒpəreɪtɪŋ ˈprɪnsəplz/
Operational rules
"Nguyên tắc hoạt động" là các quy tắc cơ bản điều chỉnh cách thức một hệ thống hoặc tổ chức hoạt động.
Ví dụ
1.
Nguyên tắc hoạt động giảm thiểu lãng phí.
Operating principles minimize waste.
2.
Nguyên tắc hoạt động đảm bảo hiệu quả.
Operating principles ensure efficiency.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Operating Principles nhé!
Operational Guidelines – Hướng dẫn vận hành
Phân biệt: Operational Guidelines tập trung vào các chỉ dẫn cụ thể giúp doanh nghiệp hoặc tổ chức vận hành một cách hiệu quả, đảm bảo quy trình hoạt động diễn ra theo tiêu chuẩn.
Ví dụ: The company follows strict operational guidelines to maintain quality control. (Công ty tuân thủ các hướng dẫn vận hành nghiêm ngặt để duy trì kiểm soát chất lượng.)
Functioning Rules – Quy tắc hoạt động
Phân biệt: Functioning Rules nhấn mạnh vào các quy định và nguyên tắc được áp dụng để đảm bảo mọi hoạt động trong tổ chức hoặc hệ thống vận hành đúng cách.
Ví dụ: Every department must comply with the company’s functioning rules. (Mọi bộ phận phải tuân thủ các quy tắc hoạt động của công ty.)
Core Framework – Khuôn khổ cốt lõi
Phân biệt: Core Framework đề cập đến nền tảng nguyên tắc giúp tổ chức duy trì sự ổn định và phát triển, thường bao gồm triết lý kinh doanh, quy trình vận hành và văn hóa doanh nghiệp.
Ví dụ: The company’s core framework ensures sustainable growth and efficiency. (Khuôn khổ cốt lõi của công ty đảm bảo sự tăng trưởng bền vững và hiệu quả.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết