VIETNAMESE

Nguyên tác

Tác phẩm gốc

word

ENGLISH

Original work

  
NOUN

/əˈrɪʤɪnəl wɜːk/

Primary source

Nguyên tác là phiên bản gốc hoặc tài liệu gốc của một tác phẩm.

Ví dụ

1.

Bản dịch bám sát nguyên tác.

The translation closely follows the original work.

2.

Nguyên tác được lưu giữ trong thư viện.

The original work is preserved in the library.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Original work nhé! check Manuscript – Bản thảo Phân biệt: Manuscript thường là bước đầu tiên của một tác phẩm, chưa hoàn chỉnh như Original work. Ví dụ: The author submitted the manuscript to the publisher. (Tác giả đã gửi bản thảo tới nhà xuất bản.) check Prototype – Nguyên mẫu Phân biệt: Prototype thường dùng trong ngữ cảnh thiết kế hoặc kỹ thuật hơn là văn học. Ví dụ: The original work served as a prototype for future editions. (Tác phẩm gốc đã đóng vai trò như một nguyên mẫu cho các phiên bản sau.) check First edition – Ấn bản đầu tiên Phân biệt: First edition là bản in đầu tiên của tác phẩm, trong khi Original work có thể là bản viết tay. Ví dụ: The first edition of the book is a collector’s item. (Ấn bản đầu tiên của cuốn sách là một vật phẩm sưu tầm.) check Authentic version – Phiên bản chính thống Phân biệt: Authentic version nhấn mạnh sự chính xác và đáng tin cậy, phù hợp với Original work. Ví dụ: This is the authentic version of the ancient text. (Đây là phiên bản chính thống của văn bản cổ.) check Source material – Tài liệu nguồn Phân biệt: Source material là gốc cho các tác phẩm khác, không phải lúc nào cũng hoàn chỉnh như Original work. Ví dụ: The movie is based on the source material written in the 18th century. (Bộ phim dựa trên tài liệu nguồn được viết vào thế kỷ 18.)