VIETNAMESE

nguyên tắc giá gốc

nguyên tắc giá trị ban đầu

word

ENGLISH

Historical cost principle

  
NOUN

/ˈhɪstərɪkl kɒst ˈprɪnsəpl/

Initial cost principle

"Nguyên tắc giá gốc" là nguyên tắc ghi nhận tài sản theo giá trị ban đầu của nó.

Ví dụ

1.

Nguyên tắc giá gốc cung cấp độ chính xác trong kế toán.

Historical cost principles provide accounting accuracy.

2.

Nguyên tắc giá gốc đảm bảo tính toàn vẹn trong định giá tài sản.

Historical cost principles ensure asset valuation integrity.

Ghi chú

Từ nguyên tắc giá gốc là một thuật ngữ trong kế toán. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan nhé! check Cost accounting - Kế toán giá thành Ví dụ: Cost accounting adheres to the historical cost principle for accuracy. (Kế toán giá thành tuân theo nguyên tắc giá gốc để đảm bảo tính chính xác.) check Book value - Giá trị sổ sách Ví dụ: The book value of an asset is recorded at its historical cost. (Giá trị sổ sách của một tài sản được ghi nhận theo giá gốc.) check Fair value - Giá trị hợp lý Ví dụ: Fair value adjustments are not considered under the historical cost principle. (Điều chỉnh giá trị hợp lý không được xem xét theo nguyên tắc giá gốc.) check Depreciation expense - Chi phí khấu hao Ví dụ: Depreciation expense is calculated based on the historical cost of the asset. (Chi phí khấu hao được tính dựa trên giá gốc của tài sản.)