VIETNAMESE
nguyên giá tài sản cố định
giá trị tài sản ban đầu
ENGLISH
Original fixed asset value
/əˈrɪʤɪnəl ˈfɪkst ˈæsɛt ˈvæljuː/
Initial fixed asset value
"Nguyên giá tài sản cố định" là giá trị ban đầu của tài sản cố định trước khi trừ khấu hao.
Ví dụ
1.
Nguyên giá tài sản cố định tăng cường tính minh bạch.
Original fixed asset value enhances transparency.
2.
Nguyên giá tài sản cố định thiết lập tiêu chuẩn kế toán.
Original fixed asset value sets accounting standards.
Ghi chú
Từ nguyên giá tài sản cố định là một thuật ngữ trong kế toán. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những khái niệm liên quan nhé!
Acquisition cost - Chi phí mua sắm
Ví dụ:
The acquisition cost of machinery is recorded as the original fixed asset value.
(Chi phí mua sắm máy móc được ghi nhận là nguyên giá tài sản cố định.)
Depreciation - Khấu hao
Ví dụ:
Depreciation reduces the book value of fixed assets over time.
(Khấu hao làm giảm giá trị sổ sách của tài sản cố định theo thời gian.)
Residual value - Giá trị còn lại
Ví dụ:
The residual value of an asset is estimated at the end of its useful life.
(Giá trị còn lại của tài sản được ước tính vào cuối vòng đời sử dụng.)
Revaluation - Đánh giá lại
Ví dụ:
Revaluation may be necessary if the market value of assets changes significantly.
(Đánh giá lại có thể cần thiết nếu giá trị thị trường của tài sản thay đổi đáng kể.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết