VIETNAMESE

Nguyên bào sợi

Tế bào mô liên kết

word

ENGLISH

Fibroblast

  
NOUN

/ˈfaɪbrəˌblæst/

Connective Tissue Cell, Collagen Cell

“Nguyên bào sợi” là tế bào trong cơ thể sản xuất các thành phần của mô liên kết.

Ví dụ

1.

Nguyên bào sợi là một loại tế bào sản xuất collagen trong mô liên kết.

A fibroblast is a type of cell that produces collagen in connective tissue.

2.

Những tiến bộ trong y học đã cải thiện sự hiểu biết của chúng ta về nguyên bào sợi.

Advances in medical science have improved our understanding of fibroblasts.

Ghi chú

Fibroblast là một từ vựng thuộc sinh học và y học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Connective Tissue – Mô liên kết Ví dụ: Fibroblasts are essential for the production of connective tissue. (Nguyên bào sợi rất quan trọng cho việc sản xuất mô liên kết.) check Collagen Synthesis – Tổng hợp collagen Ví dụ: Fibroblasts play a crucial role in collagen synthesis. (Nguyên bào sợi đóng vai trò quan trọng trong việc tổng hợp collagen.) check Tissue Repair – Sửa chữa mô Ví dụ: Fibroblasts contribute to tissue repair after injury. (Nguyên bào sợi góp phần vào việc sửa chữa mô sau chấn thương.)