VIETNAMESE
ngưu
trâu
ENGLISH
ox
/ɒks/
Ngưu là tên gọi chỉ con trâu hoặc bò, một loài vật quan trọng trong nông nghiệp.
Ví dụ
1.
Ngưu là loài vật quan trọng trong canh tác truyền thống.
The ox is a vital animal in traditional farming.
2.
Ngưu được tôn vinh trong nhiều nền văn hóa châu Á.
The ox is celebrated in many Asian cultures.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ ox nhé!
As strong as an ox - Khỏe như trâu
Ví dụ:
Despite his age, he is still as strong as an ox.
(Dù đã lớn tuổi, ông ấy vẫn khỏe như trâu.)
The ox is slow, but the earth is patient - Chậm nhưng chắc, rồi cũng đến đích
Ví dụ:
She took years to master her craft, but as they say, the ox is slow, but the earth is patient.
(Cô ấy mất nhiều năm để thành thạo nghề của mình, nhưng như người ta nói, chậm mà chắc, rồi cũng đến đích.)
No use flogging a dead ox - Làm điều vô ích, không có kết quả
Ví dụ:
Trying to convince him is like flogging a dead ox; he won't change his opinion.
(Cố gắng thuyết phục anh ta chẳng khác nào đánh một con trâu đã chết; anh ta sẽ không thay đổi ý kiến đâu.)
A big ox on your tongue - Không dám nói, sợ hãi hoặc do dự
Ví dụ:
Why are you so quiet? It’s like you have a big ox on your tongue!
(Sao bạn im lặng vậy? Giống như bạn có một con trâu trên lưỡi vậy! – Ý nói sợ hãi, không dám nói ra điều gì đó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết