VIETNAMESE
nguồn xung
nguồn cấp năng lượng
ENGLISH
Pulse source
/pʌls sɔːrs/
Energy source
"Nguồn xung" là nguồn năng lượng cung cấp cho các thiết bị điện tử.
Ví dụ
1.
Nguồn xung cung cấp năng lượng cho các thiết bị công nghệ cao.
Pulse sources power high-tech devices.
2.
Nguồn xung ổn định các thiết bị điện tử.
Pulse sources stabilize electronics.
Ghi chú
Từ nguồn xung thuộc lĩnh vực điện tử và công nghệ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan nhé!
Signal generator - Máy phát tín hiệu
Ví dụ:
A signal generator is used to test electronic circuits.
(Máy phát tín hiệu được sử dụng để kiểm tra các mạch điện tử.)
Pulse width modulation (PWM) - Điều chế độ rộng xung
Ví dụ:
PWM is commonly used in motor speed control.
(Điều chế độ rộng xung thường được sử dụng trong điều khiển tốc độ động cơ.)
Oscillator - Mạch dao động
Ví dụ:
Oscillators are essential components in pulse source design.
(Mạch dao động là thành phần quan trọng trong thiết kế nguồn xung.)
Pulse amplifier - Bộ khuếch đại xung
Ví dụ:
The pulse amplifier boosts signal strength for transmission.
(Bộ khuếch đại xung tăng cường độ tín hiệu để truyền tải.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết