VIETNAMESE

người thô tục

kẻ vô văn hóa, kẻ thô lỗ

ENGLISH

rude person

  
NOUN

/rud ˈpɜrsən/

impolite person, vulgar person

Người thô tục là người thiếu văn hóa, thiếu tôn trọng đạo đức và quy tắc xã hội, có lối sống không lịch sự, không tế nhị.

Ví dụ

1.

Anh ta là một người thô tục và luôn ngắt lời người khác.

He is a rude person and always interrupts others.

2.

Là một người thô tục, cô ấy không nói làm ơn hay cảm ơn.

Being a rude person, she didn't say please or thank you.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu các ý nghĩa khác nhau của từ "rude" nhé! - Nếu "rude" được sử dụng là tính từ, nó có nghĩa là bất lịch sự, thô lỗ, thiếu tôn trọng người khác. Ví dụ: "She was very rude to the waiter and didn't leave a tip." (Cô ấy rất thô lỗ với người phục vụ và không để lại tiền boa.) - Nếu "rude" là tính từ, được sử dụng như một cách miêu tả sự thô lỗ của một vật, nó có thể có nghĩa là không trang trọng, sơ sài hoặc thiếu thẩm mỹ. Ví dụ: "The building's facade was a rude and ugly block of concrete." (Mặt tiền tòa nhà là một khối bê tông thô kệch và xấu xí.)