VIETNAMESE

người mới tu

ENGLISH

neophyte

  
NOUN

/ˈniəˌfaɪt/

novice

Người mới tu là người mới bắt đầu học, tìm hiểu hoặc tu dưỡng về một tôn giáo, triết học hoặc phương pháp sống cụ thể.

Ví dụ

1.

Người mới tu chuyên tâm cầu nguyện và thiền định.

The neophyte dedicated himself to prayer and meditation.

2.

Hành trình của chàng trai trẻ là người mới tu đầy thử thách nhưng bổ ích.

The young man's journey as a neophyte was challenging but rewarding.

Ghi chú

Một số từ vựng về chủ đề Phật giáo thường dùng trong tiếng Anh: - đi tu/quy y: enter a convent - chú đại bi: Maha Karunika citta Dharani - đức Phật: Buddha - kinh Phật: Buddhist scriptures - pháp danh: Buddhist name - phật bà Quan Âm: Guanyin - phật đản: Buddha's birthday - phật tử: Buddhists - tăng ni: monks - sư trụ trì chùa: pagoda abbot - nhà sư: buddhist monk