VIETNAMESE

người hưởng

người được hưởng, người nhận

ENGLISH

beneficiary

  
NOUN

/ˌbɛnəˈfɪʃiˌɛri/

recipient, heir

Người hưởng là người được hưởng lợi từ một khoản tiền hoặc một tài sản.

Ví dụ

1.

Sarah là người hưởng duy nhất tài sản của người chú quá cố của cô.

Sarah was the sole beneficiary of her late uncle's estate.

2.

Là người hưởng chương trình học bổng, John đã có thể theo đuổi ước mơ vào đại học của mình.

As a beneficiary of the scholarship program, John was able to pursue his dream of attending college.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "beneficiary" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - recipient: người nhận - heir: người thừa kế - legatee: người được thừa kế - grantee: người được nhượng, cho thuê hoặc tặng đất - donee: người được tặng quà hoặc tài sản - payee: người được thanh toán, trả tiền - assignee: người được ủy thác, chuyển nhượng.