VIETNAMESE

người hướng dẫn khoa học

ENGLISH

scientific advisor

  
NOUN

/ˌsaɪənˈtɪfɪk ædˈvaɪzər/

Người hướng dẫn khoa học là người chỉ dẫn và hướng dẫn trong quá trình thực hiện nghiên cứu khoa học.

Ví dụ

1.

Người hướng dẫn khoa học đã cung cấp hướng dẫn chuyên môn về dự án nghiên cứu.

The scientific advisor provided expert guidance on the research project.

2.

Người hướng dẫn khoa học đã xem lại phương pháp của thí nghiệm.

The scientific advisor reviewed the experiment's methodology.

Ghi chú

Các nghĩa khác nhau của advisor: - người hướng dẫn (mentor) có thể chỉ người hướng dẫn học viên trong một chương trình đào tạo nào đó - quân sư (counsellor) là người đưa lời khuyên, có thể trong các liệu trình tâm lý - tư vấn viên (consultant) là người cho ý kiến về phương hướng hoạt động trong một lĩnh vực nào đó.