VIETNAMESE

người hay đi du lịch

du khách

ENGLISH

frequent traveler

  
NOUN

/ˈfrikwənt ˈtrævələr/

traveler

Người hay đi du lịch là người thường xuyên đi du lịch.

Ví dụ

1.

Là một người hay đi du lịch, tôi luôn cố gắng mang theo hành lý gọn nhẹ.

As a frequent traveler, I always try to pack light.

2.

Hãng cung cấp các phần thưởng cho những người hay đi du lịch.

The airline offers rewards for frequent travelers.

Ghi chú

Một số từ đồng nghĩa với "frequent traveler" trong nhiều ngữ cảnh khác nhau: - regular traveler: người du lịch thường xuyên - seasoned traveler: người đi du lịch có kinh nghiệm - jetsetter: người thường xuyên bay đường dài - globe-trotter: người du lịch khắp thế giới - nomad: kẻ lang thang, đi lể đây đó - road warrior: người thường xuyên đi công tác xa - itinerant: người thường xuyên di cư, di chuyển