VIETNAMESE

người buôn phi pháp

ENGLISH

trafficker

  
NOUN

/ˈtræfɪkər/

"Người buôn phi pháp là người kinh doanh các sản phẩm vi phạm pháp luật, bị cấm và thường vi phạm đạo đức. "

Ví dụ

1.

Người buôn phi pháp qua email đã tấn công hộp thư đến của tôi bằng thư rác.

The email trafficker bombarded my inbox with spam.

2.

Người buôn phi pháp trực tuyến đã bán những người theo dõi giả trên mạng xã hội.

The online trafficker sold fake followers on social media.

Ghi chú

"Smuggler" và "Trafficker" là hai từ có nghĩa khác nhau trong lĩnh vực pháp lý (legal field) và an ninh quốc gia (national security). - Smuggler: Người buôn lậu hàng hóa từ một nơi đến nơi khác trái phép (unlicensed). Họ thường vận chuyển hàng hóa bằng các phương tiện như tàu, xe tải hoặc máy bay, bằng cách trốn qua biên giới hoặc sử dụng các khu vực tránh kiểm tra (inspection) của chính quyền (authorities). Ví dụ, một người buôn lậu thuốc lá từ Việt Nam vào Mỹ mà không có giấy tờ pháp lý hợp lệ sẽ bị coi là một smuggler. Ví dụ: The police arrested a smuggler who was trying to bring illegal drugs across the border. (Cảnh sát bắt giữ một smuggler đang cố gắng mang ma túy bất hợp pháp qua biên giới.) - Trafficker: Người buôn người làm việc không hợp pháp hoặc bán buôn các sản phẩm hoặc dịch vụ bất hợp pháp (illegal), bao gồm cả buôn bán con người (human), vũ khí, ma túy, và hàng giả (counterfeit). Những người buôn bán này thường sử dụng bắt cóc (kidnapping), bạo lực, và lừa đảo để buôn bán. Ví dụ, một người bán buôn người sẽ bắt cóc người khác và ép buộc họ làm nô lệ tình dục hoặc lao động. Ví dụ: The trafficker was sentenced to life in prison for trafficking illegal weapons across state lines. (Người buôn người này đã bị kết án tù chung thân vì buôn bán vũ khí bất hợp pháp qua các tiểu bang.)