VIETNAMESE

người bảo đảm

ENGLISH

guarantor

  
NOUN

/ˌɡɛrənˈtɔr/

"Người bảo đảm là người cam đoan và chịu trách nhiệm đảm bảo một điều gì đó được thực hiện. "

Ví dụ

1.

Người bảo đảm hứa sẽ trả nợ nếu người vay không có khả năng trả nợ.

The guarantor promised to pay back the debt if the borrower was unable to.

2.

Ngân hàng yêu cầu một người bảo đảm cho khoản vay.

The bank required a guarantor for the loan.

Ghi chú

Chúng ta cùng học về một số từ có nghĩa gần nhau trong tiếng Anh như assertion, certainty, guarantee nha! - assertion (sự khẳng định): Such a questionable assertion is sure to provoke criticism. (Một khẳng định đáng nghi vấn như vậy chắc chắn sẽ gây nên sự chỉ trích.) - certainty (sự chắc chắn): There are few absolute certainties in life. (Có rất ít sự chắc chắn tuyệt đối trong cuộc sống.) - guarantee (sự đảm bảo): They are demanding certain guarantees before they sign the treaty. (Họ đang yêu cầu một số sự đảm bảo nhất định trước khi họ ký hiệp ước.)