VIETNAMESE

ngũ giới

word

ENGLISH

five precepts

  
NOUN

/faɪv ˈpriː.sɛpts/

five moral rules

Ngũ giới là năm nguyên tắc đạo đức cơ bản trong Phật giáo để hướng dẫn đời sống đạo đức.

Ví dụ

1.

Phật tử cố gắng tuân thủ ngũ giới trong đời sống hàng ngày.

Buddhists strive to follow the five precepts in daily life.

2.

Ngũ giới thúc đẩy sự hài hòa và lòng từ bi.

The five precepts promote harmony and compassion.

Ghi chú

Từ Five Precepts là một từ vựng thuộc lĩnh vực đạo đức và giáo lý Phật giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Moral conduct - Hành vi đạo đức Ví dụ: The Five Precepts guide Buddhists in practicing moral conduct in daily life. (Ngũ giới hướng dẫn Phật tử thực hành đạo đức trong cuộc sống hàng ngày.) check Non-violence - Bất bạo động Ví dụ: One of the Five Precepts emphasizes non-violence and respect for all living beings. (Một trong Ngũ giới nhấn mạnh sự bất bạo động và tôn trọng tất cả sinh linh.) check Mindfulness - Chánh niệm Ví dụ: Following the Five Precepts helps cultivate mindfulness and self-discipline. (Tuân theo Ngũ giới giúp nuôi dưỡng chánh niệm và kỷ luật bản thân.) check Refraining from intoxication - Tránh say xỉn Ví dụ: One of the Five Precepts advises against intoxication to maintain clarity of mind. (Một trong Ngũ giới khuyên tránh việc say xỉn để giữ tâm trí minh mẫn.) check Ethical living - Lối sống đạo đức Ví dụ: Observing the Five Precepts encourages ethical living and spiritual growth. (Tuân giữ Ngũ giới khuyến khích lối sống đạo đức và phát triển tâm linh.)