VIETNAMESE

nghiện phim

mê phim ảnh, mọt điện ảnh

ENGLISH

addicted to movies

  
ADJ

/əˈdɪktəd tu ˈmuviz/

film addiction

Nghiện phim là sự lệ thuộc vào xem phim, thường là để giải trí hoặc trốn tránh thực tế.

Ví dụ

1.

Donovan và Sergio nghiện phim nước ngoài.

Donovan and Sergio are addicted to movies from foreign countries.

2.

Crystal nghiện phim và đi xem phim mỗi tuần.

Crystal is addicted to movies and goes to the cinema every week.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt Addiction và dependence nhé! - Addiction (nghiện) là một tình trạng trong đó người dùng không chỉ muốn sử dụng chất gây nghiện mà còn không kiểm soát việc tìm kiếm và sử dụng chất này. Ví dụ: She developed an addiction to gambling and spent all her savings on it. (Cô ấy nuôi cơn nghiện nghiện cờ bạc của mình và tiêu hết toàn bộ tiết kiệm của cô.) - Dependence (phụ thuộc) là một tình trạng sinh lý, khi người dùng ngừng sử dụng chất gây nghiện, cơ thể của họ có thể trải qua tình trạng khó chịu và có các triệu chứng như co giật, buồn nôn và cơn đau. Ví dụ: After using opioids for a long time, he developed a physical dependence. (Sau khi sử dụng chất gây nghiện trong một thời gian dài, anh ta hình thành triệu chứng phụ thuộc). Tóm lại, addiction và dependence là hai khái niệm khác nhau. Addiction đề cập đến một tình trạng tâm lý, trong khi dependence đề cập đến một tình trạng sinh lý.