VIETNAMESE

nghi vấn

điều tra, thẩm vấn

word

ENGLISH

inquiry

  
NOUN

/ˈɪn.kwɪə.ri/

investigation, questioning

Nghi vấn là trạng thái đặt câu hỏi hoặc nghi ngờ về điều gì đó.

Ví dụ

1.

Cuộc nghi vấn về sự việc vẫn đang tiếp diễn.

The inquiry into the incident is still ongoing.

2.

Chính quyền đặt nghi vấn về các tài liệu bị mất.

Authorities raised inquiries about the missing documents.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ inquiry khi nói hoặc viết nhé! check Make an inquiry – Đặt câu hỏi, đưa ra thắc mắc Ví dụ: She made an inquiry about the company’s refund policy. (Cô ấy đã đặt câu hỏi về chính sách hoàn tiền của công ty.) check Conduct an inquiry – Tiến hành điều tra, tìm hiểu Ví dụ: The police conducted an inquiry into the missing person case. (Cảnh sát đã tiến hành điều tra về vụ mất tích.) check Field an inquiry – Giải đáp thắc mắc Ví dụ: The customer service team fields hundreds of inquiries every day. (Nhóm chăm sóc khách hàng giải đáp hàng trăm thắc mắc mỗi ngày.) check Raise an inquiry – Đưa ra một câu hỏi hoặc yêu cầu thông tin Ví dụ: He raised an inquiry regarding the delay in delivery. (Anh ấy đã đưa ra câu hỏi liên quan đến sự chậm trễ trong giao hàng.)