VIETNAMESE

nghi thức hóa

word

ENGLISH

ritualization

  
NOUN

/ˌrɪtʃ.u.əl.aɪˈzeɪ.ʃən/

formalization of rituals

Nghi thức hóa là việc chuyển đổi hoặc tổ chức một hoạt động thành nghi thức chính thức.

Ví dụ

1.

Nghi thức hóa các truyền thống củng cố bản sắc văn hóa.

The ritualization of traditions strengthens cultural identity.

2.

Nghi thức hóa đảm bảo sự thống nhất trong thực hành văn hóa.

Ritualization ensures consistency in cultural practices.

Ghi chú

Từ ritualization là một từ vựng thuộc lĩnh vực xã hội học và văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Ritual (noun) - Nghi thức, nghi lễ Ví dụ: The morning tea ritual is an essential part of Japanese culture. (Nghi thức uống trà buổi sáng là một phần quan trọng của văn hóa Nhật Bản.) check Ritualistic (adjective) - Thuộc về nghi thức, có tính nghi lễ Ví dụ: Many religious traditions include ritualistic ceremonies. (Nhiều truyền thống tôn giáo bao gồm các nghi lễ mang tính nghi thức.) check Ritualize (verb) - Nghi thức hóa, làm cho trở thành một nghi thức Ví dụ: In some cultures, eating meals together has been ritualized as a family tradition. (Ở một số nền văn hóa, việc ăn cơm cùng nhau đã trở thành một nghi thức gia đình.) check Ritually (adverb) - Một cách nghi thức, theo nghi lễ Ví dụ: The monks ritually chant prayers before sunrise. (Các nhà sư tụng kinh theo nghi thức trước khi mặt trời mọc.)