VIETNAMESE
nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa
ENGLISH
cultural communication etiquette
/ˈkʌl.tʃər.əl ˌkəˌmjuː.nɪˈkeɪ.ʃən ˈɛt.ɪ.kɛt/
social customs
Nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa là cách thức ứng xử trong xã hội thể hiện bản sắc văn hóa.
Ví dụ
1.
Nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa thay đổi tùy theo quốc gia.
Cultural communication etiquette varies from one country to another.
2.
Hiểu được nghi thức giao tiếp của một nền văn hóa giúp ích trong kinh doanh quốc tế.
Understanding cultural communication etiquette helps in global business.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của cultural communication etiquette nhé!
Social decorum – Chuẩn mực giao tiếp xã hội
Phân biệt:
Social decorum tập trung vào hành vi phù hợp trong xã hội, trong khi cultural communication etiquette nhấn mạnh vào các quy tắc giao tiếp có tính văn hóa đặc thù.
Ví dụ:
Maintaining social decorum is essential in professional settings.
(Duy trì chuẩn mực giao tiếp xã hội rất quan trọng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp.)
Intercultural communication norms – Chuẩn mực giao tiếp liên văn hóa
Phân biệt:
Intercultural communication norms tập trung vào quy tắc giao tiếp giữa các nền văn hóa khác nhau, còn cultural communication etiquette nói chung về nghi thức giao tiếp trong một nền văn hóa cụ thể.
Ví dụ:
Understanding intercultural communication norms helps prevent misunderstandings.
(Hiểu được chuẩn mực giao tiếp liên văn hóa giúp tránh những hiểu lầm.)
Traditional etiquette – Nghi thức truyền thống
Phân biệt:
Traditional etiquette đề cập đến những phong tục, quy tắc ứng xử lâu đời, có thể không liên quan đến giao tiếp như cultural communication etiquette.
Ví dụ:
In some countries, removing shoes before entering a home is part of traditional etiquette.
(Ở một số quốc gia, cởi giày trước khi vào nhà là một phần của nghi thức truyền thống.)
Communication protocol – Quy tắc giao tiếp
Phân biệt:
Communication protocol thường được dùng trong các lĩnh vực chuyên môn như kinh doanh hoặc công nghệ, trong khi cultural communication etiquette liên quan đến các phong tục văn hóa trong giao tiếp.
Ví dụ:
Following proper communication protocol ensures clarity in business negotiations.
(Tuân thủ quy tắc giao tiếp đúng cách giúp đảm bảo sự rõ ràng trong các cuộc đàm phán kinh doanh.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết