VIETNAMESE

nghi thức đặc biệt

nghi lễ đặc biệt

word

ENGLISH

special ritual

  
NOUN

/ˈspɛʃ.əl ˈrɪtʃ.ʊ.əl/

unique ceremony

Nghi thức đặc biệt là các lễ nghi có ý nghĩa quan trọng trong một sự kiện cụ thể.

Ví dụ

1.

Một nghi thức đặc biệt được thực hiện trong lễ đăng quang hoàng gia.

A special ritual was performed at the royal coronation.

2.

Nghi thức đặc biệt biểu thị sự đoàn kết và tôn trọng.

The special ritual symbolizes unity and respect.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của special ritual nhé! check Sacred ceremony – Nghi lễ thiêng liêng Phân biệt: Sacred ceremony tập trung vào các nghi lễ có tính chất tôn giáo hoặc thiêng liêng, trong khi special ritual có thể bao gồm cả các nghi thức ngoài tôn giáo. Ví dụ: The sacred ceremony was performed to bless the new temple. (Nghi lễ thiêng liêng được thực hiện để ban phước cho ngôi đền mới.) check Commemorative rite – Nghi thức tưởng niệm Phân biệt: Commemorative rite nhấn mạnh vào các nghi lễ nhằm tưởng nhớ một sự kiện hoặc cá nhân, trong khi special ritual có thể bao gồm cả những nghi thức mang tính truyền thống. Ví dụ: A commemorative rite was held in honor of the fallen soldiers. (Một nghi thức tưởng niệm được tổ chức để vinh danh các chiến sĩ đã hy sinh.) check Traditional observance – Thực hành truyền thống Phân biệt: Traditional observance là các thực hành được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác, có thể không mang ý nghĩa trọng đại như special ritual. Ví dụ: The traditional observance of lighting incense continues in many households. (Việc thực hành truyền thống thắp nhang vẫn được duy trì trong nhiều gia đình.) check Ceremonial act – Hành động mang tính nghi lễ Phân biệt: Ceremonial act chỉ một hành động cụ thể trong một buổi lễ, trong khi special ritual là cả một quy trình nghi lễ có ý nghĩa quan trọng. Ví dụ: The ceremonial act of bowing is essential in Buddhist rituals. (Hành động mang tính nghi lễ của việc cúi chào rất quan trọng trong các nghi thức Phật giáo.)