VIETNAMESE

nghi môn

word

ENGLISH

ceremonial gate

  
NOUN

/ˌsɛr.əˈmoʊ.ni.əl ɡeɪt/

entrance arch

Nghi môn là cổng nghi lễ, biểu tượng cho sự trang nghiêm và uy nghi.

Ví dụ

1.

Nghi môn đánh dấu lối vào đền thờ.

The ceremonial gate marked the entrance to the temple.

2.

Du khách bước qua nghi môn với lòng kính cẩn.

Visitors passed through the ceremonial gate in reverence.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ceremonial gate nhé! check Temple gateway – Cổng đền Phân biệt: Temple gateway chỉ những cổng dẫn vào các ngôi đền hoặc chùa, trong khi ceremonial gate có thể được dùng cho nhiều loại nghi lễ khác nhau. Ví dụ: The temple gateway was decorated with intricate carvings of mythical creatures. (Cổng đền được trang trí với các chạm khắc tinh xảo về những sinh vật huyền thoại.) check Triumphal arch – Khải hoàn môn Phân biệt: Triumphal arch là một loại cổng mang tính biểu tượng của chiến thắng, trong khi ceremonial gate thường dùng trong bối cảnh tôn giáo hoặc nghi lễ truyền thống. Ví dụ: The triumphal arch was built to commemorate the great victory of the empire. (Khải hoàn môn được xây dựng để kỷ niệm chiến thắng vĩ đại của đế chế.) check Processional arch – Cổng hành lễ Phân biệt: Processional arch là loại cổng được sử dụng trong các cuộc diễu hành hoặc nghi lễ hoàng gia, khác với ceremonial gate có thể được dùng cho nhiều nghi thức hơn. Ví dụ: A processional arch was set up for the royal wedding ceremony. (Một cổng hành lễ được dựng lên cho đám cưới hoàng gia.) check Shrine entrance – Cổng vào đền thờ Phân biệt: Shrine entrance tập trung vào lối vào của đền thờ linh thiêng, trong khi ceremonial gate có thể là cổng của nhiều loại công trình khác nhau. Ví dụ: The shrine entrance was lined with lanterns to welcome worshippers. (Cổng đền thờ được trang trí bằng đèn lồng để chào đón người hành hương.)