VIETNAMESE

ngập đường

nước tràn đường

word

ENGLISH

road flooding

  
NOUN

/rəʊd ˈflʌd.ɪŋ/

street inundation

Ngập đường là hiện tượng nước bao phủ mặt đường, làm gián đoạn giao thông.

Ví dụ

1.

Ngập đường làm gián đoạn giao thông trong thành phố.

Road flooding disrupted traffic in the city.

2.

Người lái xe bị trì hoãn vì ngập đường.

Drivers were delayed due to road flooding.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Flooding nhé! check Inundation – Sự tràn ngập Phân biệt: Inundation mang nghĩa tràn ngập, thường nói về cả nước và thông tin. Ví dụ: The inundation of the city was caused by heavy rain. (Thành phố bị ngập do mưa lớn.) check Overflow – Sự tràn nước Phân biệt: Overflow ám chỉ lượng nước tràn qua giới hạn. Ví dụ: The river overflowed its banks after the storm. (Con sông tràn bờ sau cơn bão.)