VIETNAMESE

Nga Mi

word

ENGLISH

Mount Emei

  
NOUN

/maʊnt ɛˈmeɪ/

"Nga Mi" là tên một ngọn núi nổi tiếng ở Trung Quốc, nổi bật trong văn hóa Phật giáo.

Ví dụ

1.

Nga Mi nổi tiếng với các ngôi chùa Phật giáo.

Mount Emei is famous for its Buddhist temples.

2.

Các tín đồ hành hương đến Nga Mi vì lý do tâm linh.

Pilgrims visit Mount Emei for spiritual reasons.

Ghi chú

Từ Mount Emei là một từ vựng thuộc lĩnh vực văn hóa và du lịch. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check/thontk/ Sacred mountain – Núi thiêng Ví dụ: Mount Emei is one of China's most famous sacred mountains, attracting pilgrims from all over the world. (Nga Mi là một trong những núi thiêng nổi tiếng nhất của Trung Quốc, thu hút các tín đồ hành hương từ khắp nơi trên thế giới.) check UNESCO World Heritage site – Di sản thế giới của UNESCO Ví dụ: Mount Emei was recognized as a UNESCO World Heritage site for its cultural and natural significance. (Nga Mi đã được công nhận là di sản thế giới của UNESCO vì giá trị văn hóa và thiên nhiên của nó.) check Buddhist pilgrimage – Hành hương Phật giáo Ví dụ: Mount Emei is a popular Buddhist pilgrimage site where many travel to meditate and worship. (Nga Mi là một địa điểm hành hương Phật giáo phổ biến nơi nhiều người đến để thiền và thờ cúng.) check Cultural landmarks – Các di tích văn hóa Ví dụ: The sacred temples on Mount Emei are significant cultural landmarks that attract many tourists each year. (Các ngôi chùa thiêng trên Nga Mi là những di tích văn hóa quan trọng thu hút nhiều du khách mỗi năm.)