VIETNAMESE
ngã giá
thương lượng giá
ENGLISH
Price negotiation
/praɪs nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/
Price bargaining
"Ngã giá" là quá trình thương lượng giá cả giữa người mua và người bán.
Ví dụ
1.
Ngã giá thường mang lại những thỏa thuận tốt hơn.
Price negotiation often leads to better deals.
2.
Ngã giá là yếu tố quan trọng trong các giao dịch lớn.
Price negotiation is key in big transactions.
Ghi chú
Ngã giá là một từ vựng thuộc lĩnh vực thương mại và kinh doanh. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Haggling - Mặc cả
Ví dụ: Price negotiation often involves haggling to reach a mutual agreement.
(Ngã giá thường bao gồm việc mặc cả để đạt được sự đồng thuận chung.)
Bargaining Power - Quyền thương lượng
Ví dụ: Bargaining power affects the outcome of price negotiations.
(Quyền thương lượng ảnh hưởng đến kết quả của các cuộc ngã giá.)
Final Offer - Lời đề nghị cuối cùng
Ví dụ: The buyer made a final offer during the price negotiation.
(Người mua đưa ra lời đề nghị cuối cùng trong cuộc ngã giá.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết