VIETNAMESE
Nền điện ảnh
Ngành điện ảnh
ENGLISH
Film industry
/fɪlm ˈɪndəstri/
Movie scene
Nền điện ảnh là sự phát triển và đóng góp của ngành công nghiệp phim ảnh trong một quốc gia hoặc thời đại.
Ví dụ
1.
Nền điện ảnh Việt Nam đang phát triển nhanh chóng.
The Vietnamese film industry is growing rapidly.
2.
Hollywood vẫn là một gã khổng lồ trong ngành điện ảnh.
Hollywood remains a giant in the film industry.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Film industry khi nói hoặc viết nhé!
Thriving film industry – Nền điện ảnh phát triển mạnh
Ví dụ: South Korea is known for its thriving film industry.
(Hàn Quốc nổi tiếng với nền điện ảnh phát triển mạnh.)
Global film industry – Nền điện ảnh toàn cầu
Ví dụ: The global film industry generates billions of dollars every year.
(Nền điện ảnh toàn cầu tạo ra hàng tỷ đô la mỗi năm.)
Independent film industry – Nền điện ảnh độc lập
Ví dụ: The independent film industry focuses on creativity and originality.
(Nền điện ảnh độc lập tập trung vào sự sáng tạo và độc đáo.)
Local film industry – Nền điện ảnh địa phương
Ví dụ: The local film industry is gaining recognition for its unique storytelling.
(Nền điện ảnh địa phương đang được công nhận nhờ cách kể chuyện độc đáo.)
Emerging film industry – Nền điện ảnh đang phát triển
Ví dụ: The emerging film industry in Africa is making waves internationally.
(Nền điện ảnh đang phát triển ở châu Phi đang gây chú ý trên toàn cầu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết