VIETNAMESE

nát rượu

nghiên rượu, chứng nghiện rượu

word

ENGLISH

alcoholic

  
NOUN

/ˌælkəˈhɑlɪk/

"Nát rượu" là tình trạng say rượu quá mức, thường xuyên hoặc nghiện rượu nặng.

Ví dụ

1.

Anh ấy là một người nát rượu và thường gây rắc rối khi uống rượu.

He is an alcoholic and often causes trouble when he drinks.

2.

Nhiều người nát rượu gặp khó khăn trong việc duy trì các mối quan hệ và công việc của họ.

Many alcoholics struggle to maintain their relationships and jobs.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của alcoholic nhé! loading Drunkard – Người nghiện rượu Phân biệt: Drunkard nhấn mạnh vào việc một người thường xuyên say rượu, nhưng không nhất thiết là nghiện rượu nặng như alcoholic. Ví dụ: He was known in the village as a hopeless drunkard. (Anh ta được biết đến trong làng như một kẻ nghiện rượu vô vọng.) loading Binge drinker – Người uống rượu quá mức trong thời gian ngắn Phân biệt: Binge drinker mô tả người uống rượu quá mức trong một khoảng thời gian ngắn, nhưng có thể không nghiện rượu lâu dài. Ví dụ: He used to be a binge drinker during his college years. (Anh ta từng là người uống rượu quá mức trong những năm đại học.) loading Heavy drinker – Người uống rượu nhiều Phân biệt: Heavy drinker chỉ người thường xuyên uống nhiều rượu, nhưng có thể chưa đến mức nghiện. Ví dụ: His reputation as a heavy drinker made it difficult for him to find a job. (Danh tiếng của anh ta như một người uống rượu nhiều khiến anh ta khó tìm việc làm.) loading Sot – Người nghiện rượu nặng Phân biệt: Sot là một từ mang tính không trang trọng, chỉ một người nghiện rượu nặng và thường say xỉn. Ví dụ: The old sot spent his days at the bar, drowning in alcohol. (Lão nghiện rượu già dành cả ngày trong quán bar, chìm đắm trong rượu.)