VIETNAMESE
nam tào bắc đẩu
ENGLISH
deities of fate
/ˈdiː.ɪ.tiz əv feɪt/
celestial deities
Nam Tào Bắc Đẩu là hai vị thần trong văn hóa dân gian Việt Nam, quản lý số mệnh con người.
Ví dụ
1.
Nam Tào Bắc Đẩu được cho là kiểm soát số mệnh con người.
The deities of fate were believed to control human destiny.
2.
Truyện về Nam Tào Bắc Đẩu là một phần văn hóa dân gian Việt Nam.
Tales of the deities of fate are part of Vietnamese folklore.
Ghi chú
Từ Deities of Fate là một từ vựng thuộc lĩnh vực thần thoại và tín ngưỡng dân gian. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
God of Longevity - Ông Thọ
Ví dụ:
In Vietnamese folklore, the God of Longevity is often depicted with a long beard and a staff.
(Trong văn hóa dân gian Việt Nam, Ông Thọ thường được miêu tả với bộ râu dài và cây gậy.)
Heavenly Court - Thiên đình
Ví dụ:
Nam Tào and Bắc Đẩu serve in the Heavenly Court, recording human destinies.
(Nam Tào và Bắc Đẩu phục vụ trên Thiên đình, ghi chép số mệnh con người.)
Jade Emperor - Ngọc Hoàng
Ví dụ:
The Jade Emperor is believed to oversee the deities of fate and cosmic order.
(Ngọc Hoàng được cho là cai quản các vị thần số mệnh và trật tự vũ trụ.)
Destiny book - Sổ sinh tử
Ví dụ:
Nam Tào and Bắc Đẩu are responsible for writing people’s fate in the Destiny Book.
(Nam Tào và Bắc Đẩu chịu trách nhiệm ghi lại số phận con người trong Sổ Sinh Tử.)
Lunar New Year traditions - Phong tục Tết Nguyên Đán
Ví dụ:
Worshiping deities of fate is a common practice during Lunar New Year celebrations.
(Thờ cúng các vị thần số mệnh là một phong tục phổ biến trong dịp Tết Nguyên Đán.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết