VIETNAMESE
nấm linh chi nâu
ENGLISH
brown shimeji mushroom
/braʊn ˈʃɪmeɪʤi ˈmʌʃrʊm/
“Nấm linh chi nâu” là loại nấm có mũ màu nâu, có thể dùng trong nấu ăn, có hương vị đặc biệt, phổ biến trong các món xào hoặc nấu súp.
Ví dụ
1.
Nấm linh chi nâu thường được dùng trong các món xào và canh.
Brown shimeji mushrooms are often used in stir-fries and soups.
2.
Cô ấy đã thêm nấm linh chi nâu vào nồi lẩu.
She added brown shimeji mushrooms to the hot pot.
Ghi chú
Từ Nấm linh chi nâu là một từ vựng thuộc nấm học và ẩm thực. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Edible mushroom - Nấm ăn được
Ví dụ:
The brown shimeji mushroom is an edible mushroom commonly added to soups and hot pots.
(Nấm linh chi nâu là một loại nấm ăn được, thường được thêm vào súp và lẩu.)
Flavor enhancer - Tăng hương vị
Ví dụ:
Brown shimeji mushroom acts as a natural flavor enhancer in various dishes.
(Nấm linh chi nâu đóng vai trò là một chất tăng hương vị tự nhiên trong các món ăn.)
Japanese cuisine - Ẩm thực Nhật Bản
Ví dụ:
Brown shimeji mushroom is a common ingredient in Japanese cuisine, known for its rich taste.
(Nấm linh chi nâu là một nguyên liệu phổ biến trong ẩm thực Nhật Bản, nổi tiếng với hương vị đậm đà.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết