VIETNAMESE
nam kha
giấc mộng thoáng qua
ENGLISH
ephemeral dream
/ɪˈfɛm.ɚ.əl driːm/
fleeting dream
Nam kha là một điển tích văn học nói về giấc mơ hão huyền, ảo vọng không thể thành hiện thực.
Ví dụ
1.
Tham vọng của anh ta hóa ra chỉ là nam kha.
His ambitions turned out to be an ephemeral dream.
2.
Giấc nam kha biến mất ngay khi anh tỉnh dậy.
The ephemeral dream vanished as soon as he woke up.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của ephemeral dream nhé!
Illusion - Ảo ảnh, điều không có thực
Phân biệt:
Illusion chỉ những ảo tưởng trong nhận thức, có thể liên quan đến thị giác hoặc suy nghĩ sai lầm.
Ví dụ:
His hope of becoming a millionaire overnight was just an illusion.
(Hy vọng trở thành triệu phú sau một đêm của anh ấy chỉ là ảo tưởng.)
Chimera - Giấc mộng viển vông, hoang tưởng
Phân biệt:
Chimera nhấn mạnh một giấc mơ không thể đạt được, thường mang tính viễn vông hoặc phi thực tế.
Ví dụ:
The idea of a perfect society is a mere chimera.
(Ý tưởng về một xã hội hoàn hảo chỉ là một giấc mộng viển vông.)
Mirage - Ảo ảnh, điều không thể chạm tới
Phân biệt:
Mirage thường chỉ những điều trông có vẻ thực tế nhưng thực chất không thể đạt được.
Ví dụ:
His dream of fame and fortune turned out to be just a mirage.
(Giấc mơ danh vọng và giàu có của anh ấy hóa ra chỉ là một ảo ảnh.)
Hallucination - Ảo giác (do bệnh lý hoặc tác động của thuốc)
Phân biệt:
Hallucination thường liên quan đến cảm giác sai lầm do tâm lý hoặc chất kích thích.
Ví dụ:
After days without sleep, he started seeing hallucinations.
(Sau nhiều ngày không ngủ, anh ấy bắt đầu thấy ảo giác.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết