VIETNAMESE
năm châu
ngũ châu
ENGLISH
Five continents
/faɪv ˈkɒntɪnənts/
Five regions of the globe
"Năm Châu" là năm lục địa của thế giới.
Ví dụ
1.
Mọi người từ năm châu đã tham dự.
People from the five continents attended.
2.
Năm châu đại diện cho sự đa dạng toàn cầu.
The five continents represent global diversity.
Ghi chú
Từ Five continents là một từ vựng thuộc lĩnh vực địa lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Africa - Châu Phi
Ví dụ: Africa is one of the five continents known for its diverse cultures.
(Châu Phi là một trong năm châu nổi tiếng với các nền văn hóa đa dạng.)
Australia - Châu Úc
Ví dụ: Australia stands out as the smallest of the five continents.
(Châu Úc nổi bật là châu lục nhỏ nhất trong năm châu.)
Landmass - Khối đất liền
Ví dụ: The five continents represent the major inhabited landmasses of the world.
(Năm châu đại diện cho các khối đất liền có người sinh sống chính trên thế giới.)
Geography - Địa lý
Ví dụ: Studying geography helps us understand the five continents and their features.
(Việc nghiên cứu địa lý giúp chúng ta hiểu về năm châu và đặc điểm của chúng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết