VIETNAMESE

nam băng dương

Đại dương cực Nam

word

ENGLISH

Southern Ocean

  
NOUN

/ˈsʌðərn ˈoʊʃən/

Southern Polar ocean

"Nam Băng Dương" là vùng biển bao quanh Nam Cực.

Ví dụ

1.

Nam Băng Dương là nơi cư trú của nhiều loài cá voi.

The Southern Ocean is home to many whales.

2.

Các tảng băng trôi rất phổ biến ở Nam Băng Dương.

Icebergs are common in the Southern Ocean.

Ghi chú

Từ Southern Ocean là một từ vựng thuộc lĩnh vực địa lý và hải dương học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Antarctica - Nam Cực Ví dụ: The Southern Ocean surrounds Antarctica, the coldest continent. (Nam Băng Dương bao quanh Nam Cực, lục địa lạnh nhất.) check Current - Dòng hải lưu Ví dụ: The Southern Ocean is known for its strong Antarctic Circumpolar Current. (Nam Băng Dương nổi tiếng với dòng hải lưu vòng quanh Nam Cực mạnh mẽ.) check Iceberg - Tảng băng trôi Ví dụ: Massive icebergs drift through the Southern Ocean from melting glaciers. (Những tảng băng trôi khổng lồ trôi qua Nam Băng Dương từ các sông băng tan chảy.) check Marine - Thuộc về biển Ví dụ: The Southern Ocean supports a unique marine ecosystem with penguins and seals. (Nam Băng Dương hỗ trợ một hệ sinh thái biển độc đáo với chim cánh cụt và hải cẩu.)