VIETNAMESE
năm bản lề
năm quyết định
ENGLISH
Pivotal year
/ˈpɪvətl jɪr/
Turning point year
"Năm bản lề" là năm có ý nghĩa quyết định trong một giai đoạn phát triển.
Ví dụ
1.
Năm bản lề tái định nghĩa thị trường.
Pivotal years redefine markets.
2.
Năm bản lề định hình ngành công nghiệp.
Pivotal years shape industries.
Ghi chú
Từ Năm bản lề là một từ vựng thuộc lĩnh vực lịch sử, kinh tế và quản lý. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Turning Point - Bước ngoặt
Ví dụ:
A pivotal year often marks a turning point in economic growth.
(Một năm bản lề thường đánh dấu bước ngoặt trong tăng trưởng kinh tế.)
Milestone Year - Năm cột mốc
Ví dụ:
2020 was a milestone year for technological advancements.
(Năm 2020 là một năm cột mốc cho các tiến bộ công nghệ.)
Transformative Period - Thời kỳ chuyển đổi
Ví dụ:
A pivotal year can signal the start of a transformative period.
(Một năm bản lề có thể báo hiệu sự khởi đầu của một thời kỳ chuyển đổi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết