VIETNAMESE
Mực tàu
Mực đen
ENGLISH
Chinese ink
/ˈʧaɪ.niz ɪŋk/
Calligraphy ink
“Mực tàu” là loại mực đen dùng để viết thư pháp.
Ví dụ
1.
Anh ấy dùng mực tàu để vẽ tranh.
He used Chinese ink for the painting.
2.
Mực tàu này rất mịn.
This Chinese ink is very smooth.
Ghi chú
Từ Mực tàu là một từ vựng thuộc chuyên ngành thư pháp và mỹ thuật. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Ink - Mực
Ví dụ:
Chinese ink is a traditional ink used for calligraphy and painting.
(Mực tàu là một loại mực truyền thống được sử dụng cho thư pháp và hội họa.)
Inkstick - Thanh mực
Ví dụ:
To make Chinese ink, you grind an inkstick with water on an inkstone.
(Để tạo ra mực tàu, bạn mài thanh mực với nước trên nghiên mực.)
Inkstone - Nghiễn mực
Ví dụ:
An inkstone is essential for preparing Chinese ink for writing.
(Nghiễn mực là dụng cụ cần thiết để chuẩn bị mực tàu cho việc viết.)
Calligraphy ink - Mực thư pháp
Ví dụ:
Chinese ink is a type of calligraphy ink favored by artists in East Asia.
(Mực tàu là một loại mực thư pháp được các nghệ sĩ ở Đông Á ưa chuộng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết