VIETNAMESE

mùa vọng

word

ENGLISH

Advent

  
NOUN

/ˈæd.vənt/

Mùa vọng là khoảng thời gian chuẩn bị cho lễ Giáng Sinh trong Kitô giáo.

Ví dụ

1.

Mùa vọng đánh dấu thời gian suy tư và mong đợi.

Advent marks a time of reflection and anticipation.

2.

Các nhà thờ tổ chức các buổi lễ đặc biệt trong mùa vọng.

Churches hold special services during Advent.

Ghi chú

Từ Advent là một từ vựng thuộc lĩnh vực Kitô giáo và lễ hội tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Christmas season - Mùa Giáng Sinh Ví dụ: Advent marks the beginning of the Christmas season in Christian tradition. (Mùa Vọng đánh dấu sự khởi đầu của mùa Giáng Sinh trong truyền thống Kitô giáo.) check Liturgical calendar - Lịch phụng vụ Ví dụ: Advent is an important period in the liturgical calendar of Christianity. (Mùa Vọng là một giai đoạn quan trọng trong lịch phụng vụ của Kitô giáo.) check Second Coming - Sự trở lại lần thứ hai của Chúa Giêsu Ví dụ: During Advent, Christians reflect on the birth of Christ and anticipate His Second Coming. (Trong Mùa Vọng, người Kitô hữu suy ngẫm về sự ra đời của Chúa Kitô và mong đợi sự trở lại lần thứ hai của Ngài.) check Fasting and prayer - Ăn chay và cầu nguyện Ví dụ: Some Christian traditions observe fasting and prayer during Advent. (Một số truyền thống Kitô giáo thực hành ăn chay và cầu nguyện trong Mùa Vọng.) check Advent wreath - Vòng hoa Mùa Vọng Ví dụ: The Advent wreath with four candles represents hope, peace, joy, and love. (Vòng hoa Mùa Vọng với bốn cây nến tượng trưng cho hy vọng, hòa bình, niềm vui và tình yêu.)