VIETNAMESE

mùa lúa chín

mùa gặt

word

ENGLISH

rice harvest season

  
NOUN

/raɪs ˈhɑː.vɪst ˈsiː.zən/

harvest time

Mùa lúa chín là thời điểm thu hoạch lúa, thường vào mùa thu hoặc hè.

Ví dụ

1.

Mùa lúa chín là thời điểm bận rộn của nông dân.

The rice harvest season is a busy time for farmers.

2.

Vùng quê rất đẹp vào mùa lúa chín.

The countryside is beautiful during the rice harvest season.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Season nhé! check Period – Khoảng thời gian cụ thể có sự kiện hoặc đặc điểm nhất định Phân biệt: Period mang tính chung chung và không chỉ giới hạn trong khái niệm tự nhiên như season. Ví dụ: The period of Renaissance shaped European culture. (Thời kỳ Phục hưng đã định hình văn hóa châu Âu.) Unlike a season, a period can last for years. check Epoch – Giai đoạn lịch sử Phân biệt: Epoch thường được sử dụng trong ngữ cảnh lịch sử, khoa học, và thường kéo dài hơn season. Ví dụ: The Ice Age was an epoch of extreme cold. (Kỷ Băng Hà là một thời kỳ cực lạnh.) Epochs define geological history, unlike short-term seasons. check Cycle – Chu kỳ Phân biệt: Cycle nhấn mạnh vào tính lặp lại, trong khi season chỉ một khoảng thời gian cụ thể trong năm. Ví dụ: The cycle of the moon influences tides. (Chu kỳ của mặt trăng ảnh hưởng đến thủy triều.) Unlike season, a cycle is not limited to weather patterns. check Interval – Khoảng thời gian giữa hai sự kiện Phân biệt: Interval thường ngắn hơn và không mang ý nghĩa tự nhiên như season. Ví dụ: The interval between classes is 15 minutes. (Khoảng thời gian giữa các tiết học là 15 phút.) Unlike a season, an interval does not span months. check Term – Giai đoạn Phân biệt: Term liên quan nhiều đến cấu trúc thời gian hơn là hiện tượng tự nhiên. Ví dụ: The school term ends in December. (Học kỳ kết thúc vào tháng 12.) Seasons are natural, while terms are man-made constructs.