VIETNAMESE

mùa đông ấm áp

đông ấm áp

word

ENGLISH

mild winter

  
NOUN

/maɪld ˈwɪn.tər/

warm winter

Mùa đông ấm áp là mùa đông với nhiệt độ cao hơn bình thường.

Ví dụ

1.

Năm nay, chúng ta có một mùa đông ấm áp.

This year, we had a mild winter.

2.

Mùa đông ấm áp hiếm gặp ở các vùng phía Bắc.

Mild winters are rare in northern regions.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Mild nhé! check Gentle – Nhẹ nhàng Phân biệt: Gentle nhấn mạnh vào sự nhẹ nhàng trong thái độ, cảm xúc hoặc hành động, trong khi mild có thể áp dụng cho cả thời tiết và tính cách. Ví dụ: The teacher's gentle approach helped the students learn better. (Cách tiếp cận nhẹ nhàng của giáo viên giúp học sinh học tốt hơn.) check Soft – Mềm mại Phân biệt: Soft thường chỉ cảm giác hoặc vật lý, trong khi mild liên quan đến mức độ hoặc sự dịu nhẹ. Ví dụ: The fabric felt soft to the touch. (Chất liệu cảm giác mềm mại khi chạm vào.) check Moderate – Vừa phải Phân biệt: Moderate thường chỉ mức độ trung bình trong khi mild có thể mang nghĩa nhẹ nhàng, ít khắc nghiệt. Ví dụ: The region enjoys a moderate climate year-round. (Khu vực này có khí hậu vừa phải quanh năm.) check Calm – Bình tĩnh Phân biệt: Calm thường chỉ sự yên bình, tĩnh lặng, trong khi mild thường chỉ mức độ nhẹ của điều kiện hoặc tính chất. Ví dụ: The sea was calm after the storm passed. (Biển yên bình sau khi cơn bão qua đi.) check Balmy – Dễ chịu, ấm áp Phân biệt: Balmy mang sắc thái tích cực hơn, nhấn mạnh sự thoải mái của thời tiết, trong khi mild có thể mô tả nhiều ngữ cảnh hơn. Ví dụ: The balmy evening was perfect for a walk. (Buổi tối dễ chịu thật hoàn hảo để đi dạo.)