VIETNAMESE

Món tiền

Khoản tiền

word

ENGLISH

Amount of money

  
NOUN

/əˈmaʊnt əv ˈmʌni/

Monetary sum

“Món tiền” là một số tiền cụ thể được đề cập hoặc giao dịch.

Ví dụ

1.

Công ty nhận được một món tiền lớn.

The company received a large amount of money.

2.

Ghi chép chính xác món tiền đảm bảo minh bạch.

Accurate records of money amounts ensure transparency.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của amount of money nhé! check Sum of money - Số tiền Phân biệt: Sum of money là tổng số tiền được tính toán hoặc giao dịch, tương tự như amount of money, nhưng có thể nhấn mạnh vào tổng số tiền đã được quy định. Ví dụ: The sum of money required to complete the purchase was $100. (Số tiền cần thiết để hoàn tất giao dịch là 100 đô la.) check Cash amount - Khoản tiền mặt Phân biệt: Cash amount là số tiền được thanh toán hoặc giao dịch bằng tiền mặt, tương tự như amount of money, nhưng nhấn mạnh vào phương thức thanh toán bằng tiền mặt. Ví dụ: The cash amount paid for the goods was received by the cashier. (Khoản tiền mặt thanh toán cho hàng hóa đã được thu ngân nhận.) check Monetary value - Giá trị tiền tệ Phân biệt: Monetary value chỉ ra giá trị của một món tiền dưới dạng tiền tệ, có thể bao gồm cả amount of money nhưng nhấn mạnh vào giá trị hơn là số lượng cụ thể. Ví dụ: The monetary value of the transaction was agreed upon by both parties. (Giá trị tiền tệ của giao dịch đã được thỏa thuận giữa hai bên.)