VIETNAMESE

Môn thi đấu

Thể thao thi đấu, Môn đấu giải

word

ENGLISH

Competitive Sports

  
NOUN

/kəmˈpɛtɪtɪv spɔːts/

Athletic Events, Sport Competitions

“Môn thi đấu” là môn học về các quy tắc và kỹ thuật tham gia các cuộc thi thể thao.

Ví dụ

1.

Môn thi đấu bao gồm việc tập luyện và tham gia các cuộc thi thể thao.

Competitive sports involve training and participating in athletic competitions.

2.

Trường đã tổ chức một giải đấu cho học sinh trong chương trình môn thi đấu.

The school hosted a tournament for students in the competitive sports program.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa và liên quan của Competitive Sports nhé! check Sportsmanship Training – Đào tạo tinh thần thể thao Phân biệt: Sportsmanship Training tập trung vào việc xây dựng tinh thần thi đấu công bằng và chuyên nghiệp. Ví dụ: Competitive sports courses emphasize sportsmanship training for athletes. (Môn thi đấu nhấn mạnh vào đào tạo tinh thần thể thao cho các vận động viên.) check Game Strategies – Chiến lược thi đấu Phân biệt: Game Strategies tập trung vào việc lập kế hoạch và chiến thuật trong các môn thể thao. Ví dụ: Students learn game strategies as part of competitive sports training. (Học sinh học các chiến lược thi đấu như một phần của đào tạo môn thi đấu.) check Referee Rules – Quy tắc trọng tài Phân biệt: Referee Rules nhấn mạnh vào việc hiểu các quy tắc và quy định của các môn thể thao. Ví dụ: Understanding referee rules is essential in competitive sports courses. (Hiểu quy tắc trọng tài là điều cần thiết trong các khóa học môn thi đấu.) check Team Collaboration – Hợp tác đội nhóm Phân biệt: Team Collaboration chỉ sự phối hợp giữa các thành viên trong đội để đạt kết quả tốt nhất. Ví dụ: Competitive sports promote team collaboration and collective effort. (Môn thi đấu khuyến khích hợp tác đội nhóm và nỗ lực tập thể.) check Performance Analysis – Phân tích hiệu suất Phân biệt: Performance Analysis tập trung vào việc đánh giá và cải thiện kỹ năng thi đấu. Ví dụ: Performance analysis is a key component of competitive sports training. (Phân tích hiệu suất là một phần quan trọng của đào tạo môn thi đấu.)