VIETNAMESE

Nợ môn học

Nợ tín chỉ, môn học chưa hoàn thành

word

ENGLISH

Course Debt

  
NOUN

/kɔːrs dɛt/

Unfinished Credits, Incomplete Course

“Nợ môn học” là trạng thái chưa hoàn thành một môn học hoặc chưa đạt điểm yêu cầu.

Ví dụ

1.

Sinh viên phải thanh toán nợ môn học trước khi đăng ký các môn học mới.

Students must clear their course debt before enrolling in new subjects.

2.

Tích lũy nợ môn học có thể làm chậm quá trình tốt nghiệp.

Accumulating course debt can delay graduation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Course Debt nhé! check Incomplete Course – Khóa học chưa hoàn thành Phân biệt: Incomplete course nhấn mạnh trạng thái chưa hoàn tất nội dung hoặc yêu cầu của môn học. Ví dụ: Students with incomplete courses must finish them in the next semester. (Sinh viên chưa hoàn thành khóa học phải hoàn thành trong học kỳ tới.) check Pending Credits – Tín chỉ chờ xử lý Phân biệt: Pending credits tập trung vào số tín chỉ cần hoàn thành để đạt yêu cầu tốt nghiệp. Ví dụ: The student has pending credits due to failed exams. (Sinh viên có các tín chỉ chờ xử lý do thi không đạt.) check Academic Deficiency – Thiếu sót học thuật Phân biệt: Academic deficiency nhấn mạnh trạng thái không đáp ứng các tiêu chuẩn học thuật của môn học. Ví dụ: Academic deficiency in core courses can delay graduation. (Thiếu sót học thuật trong các môn học chính có thể làm chậm tốt nghiệp.)