VIETNAMESE

đề án môn học

kế hoạch môn học

word

ENGLISH

course proposal

  
NOUN

/kɔːrs prəʊˈpəʊzəl/

-

“Đề án môn học” là kế hoạch chi tiết cho một môn học trong chương trình học.

Ví dụ

1.

Giáo sư đã nộp đề án môn học để xin phê duyệt.

The professor submitted a course proposal for approval.

2.

Đề án môn học được các hội đồng học thuật xem xét.

Course proposals are reviewed by academic boards.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của course proposal nhé! check Curriculum plan - Kế hoạch giảng dạy Phân biệt: Curriculum plan là kế hoạch tổng thể của một chương trình học, tương tự nhưng bao quát hơn so với course proposal. Ví dụ: The school revised the curriculum plan to include new subjects. (Nhà trường đã chỉnh sửa kế hoạch giảng dạy để bao gồm các môn học mới.) check Study outline - Đề cương môn học Phân biệt: Study outline là bản phác thảo về nội dung môn học, khác với course proposal có thể bao gồm cả phương pháp giảng dạy. Ví dụ: The professor handed out the study outline on the first day of class. (Giáo sư phát đề cương môn học vào ngày đầu tiên của lớp học.) check Syllabus draft - Bản nháp đề cương Phân biệt: Syllabus draft là bản phác thảo về nội dung và yêu cầu môn học, khác với course proposal có thể bao gồm cả mục tiêu học tập. Ví dụ: The teacher submitted a syllabus draft for approval. (Giáo viên đã nộp bản nháp đề cương để được phê duyệt.)