VIETNAMESE

mỏm đá

mỏm nhô

word

ENGLISH

rock promontory

  
NOUN

/rɑːk ˈprɑːmənˌtɔːri/

rocky outcrop

Mỏm đá là phần nhô ra của một tảng đá, thường ở các vùng núi hoặc bờ biển.

Ví dụ

1.

Mỏm đá cung cấp tầm nhìn tuyệt đẹp.

The rock promontory offered a stunning view.

2.

Mỏm đá rất khó leo.

The rock promontory was difficult to climb.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Promontory khi nói hoặc viết nhé! Rocky promontory – Mỏm đá gồ ghề Ví dụ: The hikers climbed to the top of the rocky promontory. (Những người đi bộ leo lên đỉnh mỏm đá gồ ghề.) High promontory – Mỏm đất cao Ví dụ: The castle was built on a high promontory overlooking the sea. (Lâu đài được xây dựng trên một mỏm đất cao nhìn ra biển.) Coastal promontory – Mỏm đất ven biển Ví dụ: The coastal promontory was a natural defense for the ancient city. (Mỏm đất ven biển là một phòng tuyến tự nhiên cho thành phố cổ.)