VIETNAMESE

Mộc tặc

Lâm tặc

word

ENGLISH

Illegal logger

  
NOUN

/ɪˈliː.ɡəl ˈlɔː.ɡər/

"Mộc tặc" là người khai thác hoặc buôn lậu gỗ trái phép.

Ví dụ

1.

Mộc tặc bị bắt khi đang chặt cây được bảo vệ.

The illegal logger was caught cutting down protected trees.

2.

Mộc tặc gây thiệt hại nghiêm trọng cho các khu rừng.

Illegal loggers cause significant damage to forests.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Illegal logger nhé! check Timber Smuggler – Người buôn lậu gỗ Phân biệt: Timber Smuggler nhấn mạnh vào hành động buôn lậu gỗ qua biên giới. Ví dụ: The timber smuggler was caught transporting illegal logs. (Người buôn lậu gỗ bị bắt khi vận chuyển gỗ trái phép.) check Forest Poacher – Người khai thác trái phép trong rừng Phân biệt: Forest Poacher bao gồm cả việc khai thác gỗ và săn bắn trái phép. Ví dụ: The forest poacher was fined for cutting down protected trees. (Người khai thác trái phép trong rừng bị phạt vì chặt cây được bảo vệ.) check Illegal Woodcutter – Người đốn gỗ trái phép Phân biệt: Illegal Woodcutter tập trung vào hành động chặt cây không có phép. Ví dụ: The illegal woodcutter caused significant damage to the national park. (Người đốn gỗ trái phép đã gây thiệt hại nghiêm trọng cho công viên quốc gia.)