VIETNAMESE

Mơ tưởng

Tưởng tượng

word

ENGLISH

Fantasize

  
VERB

/ˈfæntəˌsaɪz/

Daydream

Mơ tưởng là hành động tưởng tượng hoặc nghĩ đến điều gì đó xa vời, không thực tế.

Ví dụ

1.

Cô ấy thường mơ tưởng về việc sống trong một thành phố lớn.

She often fantasizes about living in a big city.

2.

Anh ấy dành cả buổi chiều mơ tưởng về việc trúng số.

He spent the afternoon fantasizing about winning the lottery.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Fantasize nhé! check Daydream - Mơ mộng, mơ màng Phân biệt: Daydream ám chỉ những suy nghĩ mơ màng trong khi thức, trong khi fantasize thường dùng để miêu tả hành động tưởng tượng những điều phi thực tế, có thể xảy ra cả trong giấc mơ hoặc khi thức. Ví dụ: She often daydreams about traveling the world. (Cô ấy thường mơ màng về việc du lịch vòng quanh thế giới.) check Imagine - Tưởng tượng Phân biệt: Imagine chỉ hành động tưởng tượng một điều gì đó, có thể là thực tế hoặc không thực tế, trong khi fantasize nhấn mạnh vào việc tưởng tượng những điều xa vời hoặc không thực tế. Ví dụ: I can’t help but imagine what life would be like in the future. (Tôi không thể không tưởng tượng cuộc sống sẽ như thế nào trong tương lai.) check Dream - Mơ ước Phân biệt: Dream chỉ những ước mơ hoặc hoài bão, trong khi fantasize có thể mang tính chủ động và tự tạo ra những tình huống không thực tế trong tâm trí. Ví dụ: He often dreams of becoming a famous musician. (Anh ấy thường mơ ước trở thành một nhạc sĩ nổi tiếng.)