VIETNAMESE

mờ sương

sương mờ, đấy sương

word

ENGLISH

misty

  
ADJ

/ˈmɪsti/

foggy

Mờ sương là trạng thái mà không gian bị che khuất bởi sương mù.

Ví dụ

1.

Khung cảnh mờ sương vào buổi sáng sớm.

The view was misty in the early morning.

2.

Cảnh vật mờ sương sau cơn mưa.

The landscape was misty after the rain.

Ghi chú

Từ Misty là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của từ Misty nhé! check Nghĩa 1: Mờ sương Ví dụ: The hills looked misty in the morning. (Những ngọn đồi trông mờ sương vào buổi sáng.) check Nghĩa 2: Mơ hồ, không rõ ràng Ví dụ: His explanation was misty at best. (Lời giải thích của anh ta rất mơ hồ.) check Nghĩa 3: Rưng rưng cảm xúc Ví dụ: She felt misty-eyed during the wedding. (Cô ấy cảm thấy mắt rưng rưng trong đám cưới.)