VIETNAMESE
Mô hình thí điểm
Bản thử nghiệm, Mô hình mẫu
ENGLISH
Pilot Model
/ˈpaɪlət ˈmɒdl/
Prototype, Test Model
“Mô hình thí điểm” là phiên bản thử nghiệm của một hệ thống hoặc chương trình mới.
Ví dụ
1.
Trường học đã triển khai một mô hình thí điểm để thử nghiệm các chiến lược giảng dạy mới.
The school implemented a pilot model to test new teaching strategies.
2.
Phản hồi từ mô hình thí điểm được sử dụng để tinh chỉnh chương trình giảng dạy.
Feedback from the pilot model was used to refine the curriculum.
Ghi chú
Pilot Model là một từ vựng thuộc quản lý và phát triển dự án. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Prototype – Nguyên mẫu
Ví dụ:
The pilot model was developed as a prototype to test system feasibility.
(Mô hình thí điểm được phát triển như một nguyên mẫu để kiểm tra tính khả thi của hệ thống.)
Trial Version – Phiên bản thử nghiệm
Ví dụ:
The company launched a trial version of the pilot model in selected areas.
(Công ty đã phát hành phiên bản thử nghiệm của mô hình thí điểm tại các khu vực được chọn.)
Pilot Program – Chương trình thí điểm
Ví dụ:
The pilot model is part of a larger pilot program aimed at improving services.
(Mô hình thí điểm là một phần của chương trình thí điểm lớn hơn nhằm cải thiện dịch vụ.)
Experimental Model – Mô hình thực nghiệm
Ví dụ:
The pilot model serves as an experimental model for testing new features.
(Mô hình thí điểm đóng vai trò là một mô hình thực nghiệm để kiểm tra các tính năng mới.)
Initial Implementation – Triển khai ban đầu
Ví dụ:
The pilot model allows for initial implementation before scaling up.
(Mô hình thí điểm cho phép triển khai ban đầu trước khi mở rộng quy mô.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết